Ban Tổ chức thông báo danh sách học viên tham gia và xếp tiểu đội của
Lớp “Chiến Sỹ Tí Hon nâng cao – NÂNG TẦM BẢN THÂN”
Diễn ra từ ngày 07/ đến ngày 13/7/2024 :
|
DANH SÁCH PHÂN CHIA TIỂU ĐỘI LỚP CHIẾN SĨ TÍ HON – NÂNG TẦM BẢN THÂN – TH5 |
||||||
| STT | MÃ HV | TIỂU ĐỘI | HỌ | TÊN | GIỚI TÍNH | |
| 1 | TH5101 | Tiểu đội 1 | Nguyễn Minh | Albert | Nam | |
| 2 | TH5059 | Tiểu đội 1 | Võ Nghiêm | An | Nam | |
| 3 | TH5083 | Tiểu đội 3 | Trần Minh | An | Nam | |
| 4 | TH5115 | Tiểu đội 4 | Đỗ Nam | An | Nam | |
| 5 | TH5131 | Tiểu đội 5 | Trần Bình | An | Nam | |
| 6 | TH5106 | Tiểu đội 2 | Nguyễn Bảo | Anh | Nữ | |
| 7 | TH5146 | Tiểu đội 2 | Trần Ngọc Quỳnh | Anh | Nữ | |
| 8 | TH5110 | Tiểu đội 2 | Lê Nguyễn Quang | Anh | Nam | |
| 9 | TH5120 | Tiểu đội 3 | Phạm Bảo | Anh | Nam | |
| 10 | TH5087 | Tiểu đội 4 | Nguyễn Bùi Đức | Anh | Nam | |
| 11 | TH5098 | Tiểu đội 4 | Nguyễn Nhật | Anh | Nam | |
| 12 | TH5037 | Tiểu đội 5 | Đỗ Tùng | Anh | Nam | |
| 13 | TH5-150 | Tiểu đội 5 | Phan | Anh | Nam | |
| 14 | TH5-152 | Tiểu đội 6 | Huỳnh Huyền | Anh | Nữ | |
| 15 | TH5-157 | Tiểu đội 6 | Hoàng Thùy | Anh | Nữ | |
| 16 | TH5-156 | Tiểu đội 6 | Phan Nguyễn Thùy | Anh | Nữ | |
| 17 | TH5-161 | Tiểu đội 6 | Đỗ Hoàng Nhật | Anh | Nam | |
| 18 | TH5093 | Tiểu đội 3 | Lê Thiên | Ân | Nữ | |
| 19 | TH5125 | Tiểu đội 2 | Nguyễn Sẩm An | Bảo | Nam | |
| 20 | TH5072 | Tiểu đội 2 | Vũ Đức | Bảo | Nam | |
| 21 | TH5148 | Tiểu đội 5 | Ngô Đỗ Quốc | Bảo | Nam | |
| 22 | TH5025 | Tiểu đội 5 | Nguyễn Khắc Minh | Bảo | Nam | |
| 23 | TH5-160 | Tiểu đội 6 | Nguyễn Thiên | Bảo | Nam | |
| 24 | TH5052 | Tiểu đội 1 | Nguyễn Trần Ngọc | Bích | Nữ | |
| 25 | TH5140 | Tiểu đội 5 | Nguyễn Phạm Quỳnh | Chi | Nữ | |
| 26 | TH5068 | Tiểu đội 2 | Phạm Bách | Du | Nam | |
| 27 | TH5104 | Tiểu đội 2 | Trần Mạnh | Dũng | Nam | |
| 28 | TH5048 | Tiểu đội 1 | Nguyễn Đông | Duy | Nam | |
| 29 | TH5094 | Tiểu đội 3 | Bùi Nhật | Duy | Nam | |
| 30 | TH5118 | Tiểu đội 3 | Huỳnh Kiến | Đạt | Nam | |
| 31 | TH5143 | Tiểu đội 4 | Vũ Minh | Đăng | Nam | |
| 32 | TH5134 | Tiểu đội 2 | Huỳnh | Đông | Nam | |
| 33 | TH5024 | Tiểu đội 5 | Mai Minh | Đức | Nam | |
| 34 | TH5-153 | Tiểu đội 6 | Nguyễn Bá Minh | Đức | Nam | |
| 35 | TH5035 | Tiểu đội 4 | Tyler Minh | Forster | Nam | |
| 36 | TH5038 | Tiểu đội 5 | Lê Nhã | Hân | Nữ | |
| 37 | TH5036 | Tiểu đội 6 | Huỳnh Minh | Hi | Nữ | |
| 38 | TH5100 | Tiểu đội 5 | Phạm Thái | Hiền | Nữ | |
| 39 | TH5064 | Tiểu đội 1 | Hoàng Đức | Hiếu | Nam | |
| 40 | TH5130 | Tiểu đội 2 | Nguyễn Tâm | Hiếu | Nam | |
| 41 | TH5111 | Tiểu đội 4 | Trần Lê Tuấn | Hùng | Nam | |
| 42 | TH5065 | Tiểu đội 5 | Nguyễn Phi | Hùng | Nam | |
| 43 | TH5102 | Tiểu đội 1 | Hoàng Gia | Huy | Nam | |
| 44 | TH5027 | Tiểu đội 5 | Phạm Gia | Huy | Nam | |
| 45 | TH5-167 | Tiểu đội 6 | Nguyễn Quang | Huy | Nam | |
| 46 | TH5028 | Tiểu đội 5 | Vũ Gia | Hưng | Nam | |
| 47 | TH5074 | Tiểu đội 3 | Trần Nguyễn Gia | Hy | Nam | |
| 48 | TH5031 | Tiểu đội 5 | Dương Đình | Hy | Nam | |
| 49 | TH5080 | Tiểu đội 3 | Hoàng Tuấn | Kiệt | Nam | |
| 50 | TH5090 | Tiểu đội 5 | Đỗ Bảo | Kim | Nữ | |
| 51 | TH5086 | Tiểu đội 4 | Lê Tấn Gia | Khang | Nam | |
| 52 | TH5091 | Tiểu đội 4 | Dư Đức Minh | Khang | Nam | |
| 53 | TH5-165 | Tiểu đội 6 | Phan Trường | Khang | Nam | |
| 54 | TH5122 | Tiểu đội 1 | Nguyễn Ngọc Ngân | Khánh | Nữ | |
| 55 | TH5073 | Tiểu đội 4 | Phạm Vũ Ngân | Khánh | Nữ | |
| 56 | TH5049 | Tiểu đội 1 | Nguyễn Đông | Khoa | Nam | |
| 57 | TH5123 | Tiểu đội 1 | Nguyễn Anh | Khoa | Nam | |
| 58 | TH5057 | Tiểu đội 1 | Lê Minh Đăng | Khoa | Nam | |
| 59 | TH5-159 | Tiểu đội 6 | Dương Minh | Khoa | Nam | |
| 60 | TH5124 | Tiểu đội 1 | Nguyễn Anh | Khôi | Nam | |
| 61 | TH5121 | Tiểu đội 1 | Ngô Tuấn | Khôi | Nam | |
| 62 | TH5089 | Tiểu đội 4 | Đặng Vũ Minh | Khôi | Nam | |
| 63 | TH5-158 | Tiểu đội 6 | Dương Minh | Khôi | Nam | |
| 64 | TH5107 | Tiểu đội 1 | Phạm Ngọc Lan | Khuê | Nữ | |
| 65 | TH5126 | Tiểu đội 3 | Nguyễn Lan | Khuê | Nữ | |
| 66 | TH5026 | Tiểu đội 6 | Nguyễn Nhất | Lan | Nữ | |
| 67 | TH5116 | Tiểu đội 1 | Nguyễn Lữ | Lâm | Nam | |
| 68 | TH5113 | Tiểu đội 3 | Nguyễn Phúc | Lâm | Nam | |
| 69 | TH5-155 | Tiểu đội 6 | Nguyễn Hoàng | Lâm | Nam | |
| 70 | TH5051 | Tiểu đội 1 | Nguyễn | Lê | Nam | |
| 71 | TH5108 | Tiểu đội 1 | Phạm Ngọc Nhật | Linh | Nữ | |
| 72 | TH5030 | Tiểu đội 5 | Lư Đăng | Lĩnh | Nam | |
| 73 | TH5105 | Tiểu đội 2 | Nguyễn Bảo | Long | Nam | |
| 74 | TH5147 | Tiểu đội 2 | Nguyễn Bảo | Long | Nam | |
| 75 | TH5082 | Tiểu đội 4 | Đặng Bảo | Long | Nam | |
| 76 | TH5-154 | Tiểu đội 6 | Lý Hoàng | Long | Nam | |
| 77 | TH5127 | Tiểu đội 2 | Nguyễn Duy | Minh | Nam | |
| 78 | TH5081 | Tiểu đội 4 | Trần Thiện | Mỹ | Nữ | |
| 79 | TH5050 | Tiểu đội 1 | Trần Quý Nhật | Nam | Nam | |
| 80 | TH5095 | Tiểu đội 3 | Lê Hoàng | Nam | Nam | |
| 81 | TH5-170 | Tiểu đội 6 | Phạm Hoài | Nam | Nam | |
| 82 | TH5063 | Tiểu đội 2 | Nguyễn Lâm Bảo | Ngọc | Nữ | |
| 83 | TH5103 | Tiểu đội 2 | Nguyễn Khôi | Nguyên | Nam | |
| 84 | TH5043 | Tiểu đội 2 | Nguyễn Nhất | Nguyên | Nam | |
| 85 | TH5088 | Tiểu đội 4 | Trần Hoàng Khôi | Nguyên | Nam | |
| 86 | TH5109 | Tiểu đội 5 | Nguyễn Cao | Nguyên | Nam | |
| 87 | TH5066 | Tiểu đội 3 | Nguyễn Lê Thảo | Nhi | Nữ | |
| 88 | TH5079 | Tiểu đội 2 | Trần Phạm An | Nhiên | Nữ | |
| 89 | TH5097 | Tiểu đội 5 | Hồ An | Nhiên | Nữ | |
| 90 | TH5138 | Tiểu đội 4 | Đỗ Phương Tố | Như | Nữ | |
| 91 | TH5-163 | Tiểu đội 6 | Nguyễn Đình Đại | Phú | Nam | |
| 92 | TH5060 | Tiểu đội 1 | Võ Khương | Phúc | Nam | |
| 93 | TH5078 | Tiểu đội 3 | Châu Xuân | Phúc | Nam | |
| 94 | TH5040 | Tiểu đội 5 | Nguyễn Trần Huy | Phúc | Nam | |
| 95 | TH5-162 | Tiểu đội 6 | Lê Minh | Phúc | Nam | |
| 96 | TH5047 | Tiểu đội 2 | Nguyễn Quang Minh | Phụng | Nam | |
| 97 | TH5-171 | Tiểu đội 6 | Phạm Thiên | Phước | Nam | |
| 98 | TH5139 | Tiểu đội 4 | Lê Nhật | Quang | Nam | |
| 99 | TH5041 | Tiểu đội 4 | Phạm Định | Quang | Nam | |
| 100 | TH5056 | Tiểu đội 1 | Trương Kỳ | Quân | Nam | |
| 101 | TH5119 | Tiểu đội 3 | Đỗ Bùi Hoàng | Quân | Nam | |
| 102 | TH5077 | Tiểu đội 3 | Nguyễn Anh | Quân | Nam | |
| 103 | TH5144 | Tiểu đội 4 | Vũ Minh | Quân | Nam | |
| 104 | TH5-177 | Tiểu đội 6 | Lê Phú | Quý | Nam | |
| 105 | TH5092 | Tiểu đội 3 | Lê Tha | Quyên | Nữ | |
| 106 | TH5053 | Tiểu đội 1 | Đặng Nguyễn Như | Quỳnh | Nữ | |
| 107 | TH5042 | Tiểu đội 3 | Đặng Tú | Quỳnh | Nữ | |
| 108 | TH5135 | Tiểu đội 2 | Huỳnh Mai | Sương | Nữ | |
| 109 | TH5071 | Tiểu đội 2 | Hoàng Trần Khánh | Tâm | Nam | |
| 110 | TH5096 | Tiểu đội 3 | Nguyễn Minh | Tâm | Nam | |
| 111 | TH5099 | Tiểu đội 1 | Đõ Thảo Cát | Tiên | Nữ | |
| 112 | TH5034 | Tiểu đội 4 | Vương Hoàng | Tôn | Nam | |
| 113 | TH5076 | Tiểu đội 2 | Nguyễn Thục | Tú | Nữ | |
| 114 | TH5069 | Tiểu đội 2 | Thái Bảo | Tú | Nam | |
| 115 | TH5039 | Tiểu đội 5 | Huỳnh Đức | Tuân | Nam | |
| 116 | TH5032 | Tiểu đội 5 | Trần Quốc | Tuấn | Nam | |
| 117 | TH5117 | Tiểu đội 3 | Trần Tuấn | Thành | Nam | |
| 118 | TH5070 | Tiểu đội 3 | Huỳnh Phúc | Thành | Nam | |
| 119 | TH5128 | Tiểu đội 4 | Nguyễn Thanh | Thảo | Nữ | |
| 120 | TH5045 | Tiểu đội 4 | Phan Nguyễn Xuân | Thảo | Nữ | |
| 121 | TH5112 | Tiểu đội 4 | Nguyễn Quốc | Thịnh | Nam | |
| 122 | TH5-166 | Tiểu đội 6 | Lê Hoàng Minh | Thông | Nam | |
| 123 | TH5-151 | Tiểu đội 6 | Phan Nguyễn Khánh | Thư | Nữ | |
| 124 | TH5033 | Tiểu đội 6 | Đinh Ngọc Khánh | Thư | Nữ | |
| 125 | TH5129 | Tiểu đội 4 | Nguyễn Ngọc Xuân | Trà | Nữ | |
| 126 | TH5046 | Tiểu đội 2 | Nguyễn Quang Minh | Triết | Nam | |
| 127 | TH5133 | Tiểu đội 3 | Nguyễn Minh | Triết | Nam | |
| 128 | TH5029 | Tiểu đội 5 | Lư Tín | Triều | Nam | |
| 129 | TH5145 | Tiểu đội 3 | Nguyễn Phan Minh | Trọng | Nam | |
| 130 | TH5067 | Tiểu đội 3 | Nguyễn Lê Thảo | Uyên | Nữ | |
| 131 | TH5055 | Tiểu đội 1 | Trương Kiến | Văn | Nam | |
| 132 | TH5141 | Tiểu đội 5 | Lâm Ngọc Khánh | Vy | Nữ | |
– Học viên có mặt lúc 6h00, ngày 07/7/2024 (Chủ nhật) để làm lễ xuất quân, Tại Trung tâm Thanh thiếu niên miền Nam, đ/c: số 1, đường số 3, KDC Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân.
– Phụ huynh ghi nhớ số tên Tiểu đội của học viên để thuận tiện khi tập trung điểm danh.





