|
DANH SÁCH XẾP TIỂU ĐỘI
LỚP CHIẾN SĨ TÍ HON – CHINH PHỤC THỬ THÁCH – TH2 |
||||
|
STT |
MÃ HỌC VIÊN |
HỌ |
TÊN |
TIỂU ĐỘI |
|
1 |
TH2101 |
Nguyễn Minh |
Albert |
Tiểu đội 4 |
|
2 |
TH2034 |
Trần Phúc |
An |
Tiểu đội 4 |
|
3 |
TH2046 |
Nguyễn Minh |
An |
Tiểu đội 6 |
|
4 |
TH2-157 |
Nguyễn Khánh |
An |
Tiểu đội 6 |
|
5 |
TH2100 |
Lê Thái Việt |
Anh |
Tiểu đội 3 |
|
6 |
TH2137 |
Huỳnh Đức |
Anh |
Tiểu đội 4 |
|
7 |
TH2031 |
Trần Hoàng |
Anh |
Tiểu đội 4 |
|
8 |
TH2067 |
Nguyễn Ngọc Quỳnh |
Anh |
Tiểu đội 5 |
|
9 |
TH2013 |
Trần Tuấn |
Anh |
Tiểu đội 5 |
|
10 |
TH2-156 |
Phạm Hải |
Anh |
Tiểu đội 6 |
|
11 |
TH2133 |
Lai Hoàng Gia |
Bảo |
Tiểu đội 5 |
|
12 |
TH2011 |
Huỳnh Huy |
Bảo |
Tiểu đội 5 |
|
13 |
TH2001 |
Nguyễn Thế |
Bảo |
Tiểu đội 6 |
|
14 |
TH2117 |
Nguyễn Thái |
Bình |
Tiểu đội 3 |
|
15 |
TH2090 |
Bùi Ngọc Bảo |
Châu |
Tiểu đội 3 |
|
16 |
TH2136 |
Nguyễn Thế Bảo |
Châu |
Tiểu đội 4 |
|
17 |
TH2-165 |
Nguyễn Ngô Bảo |
Châu |
Tiểu đội 6 |
|
18 |
TH2112 |
Nguyễn Thảo |
Chi |
Tiểu đội 2 |
|
19 |
TH2070 |
Phạm Đức |
Cường |
Tiểu đội 1 |
|
20 |
TH2135 |
Dương Mạnh |
Cường |
Tiểu đội 5 |
|
21 |
TH2077 |
Phan Khánh |
Đan |
Tiểu đội 1 |
|
22 |
TH2069 |
Nguyễn Phan Quang |
Đăng |
Tiểu đội 1 |
|
23 |
TH2134 |
Nguyễn Hữu Thành |
Đạt |
Tiểu đội 5 |
|
24 |
TH2033 |
Võ Thành |
Đức |
Tiểu đội 6 |
|
25 |
TH2096 |
Trần Đại |
Dũng |
Tiểu đội 2 |
|
26 |
TH2144 |
Võ Văn |
Dũng |
Tiểu đội 5 |
|
27 |
TH2089 |
Nguyễn Ngọc Ánh |
Dương |
Tiểu đội 3 |
|
28 |
TH2140 |
Võ Anh |
Duy |
Tiểu đội 6 |
|
29 |
TH2071 |
Phạm Phú |
Gia |
Tiểu đội 2 |
|
30 |
TH2072 |
Phạm Hương |
Giang |
Tiểu đội 2 |
|
31 |
TH2018 |
Lê Khánh |
Giang |
Tiểu đội 5 |
|
32 |
TH2-154 |
Trần Công |
Giáp |
Tiểu đội 6 |
|
33 |
TH2143 |
Đỗ Hoàng |
Hải |
Tiểu đội 3 |
|
34 |
TH2106 |
Tôn Nữ Gia |
Hân |
Tiểu đội 4 |
|
35 |
TH2-152 |
Trần Gia |
Hân |
Tiểu đội 6 |
|
36 |
TH2130 |
Hín Hữu |
Hậu |
Tiểu đội 3 |
|
37 |
TH2-160 |
Nguyễn Hoàng |
Hiếu |
Tiểu đội 1 |
|
38 |
TH2107 |
Tôn Thất Minh |
Hoàng |
Tiểu đội 4 |
|
39 |
TH2073 |
Nguyễn Lê Minh |
Hoàng |
Tiểu đội 5 |
|
40 |
TH2-168 |
Nguyễn Huy |
Hưng |
Tiểu đội 6 |
|
41 |
TH2027 |
Hoàng Gia |
Huy |
Tiểu đội 4 |
|
42 |
TH2003 |
Nguyễn Lương |
Kha |
Tiểu đội 5 |
|
43 |
TH2086 |
Nguyễn Đức |
Khải |
Tiểu đội 2 |
|
44 |
TH2114 |
Nguyễn Anh |
Khải |
Tiểu đội 3 |
|
45 |
TH2074 |
Nguyễn Đức Thiên |
Khải |
Tiểu đội 5 |
|
46 |
TH2057 |
Trịnh Minh |
Khang |
Tiểu đội 1 |
|
47 |
TH2-159 |
Trương Bảo |
Khang |
Tiểu đội 1 |
|
48 |
TH2080 |
Dư Đức Minh |
Khang |
Tiểu đội 1 |
|
49 |
TH2039 |
Võ Minh |
Khang |
Tiểu đội 4 |
|
50 |
TH2-155 |
Huỳnh Ngô Bảo |
Khang |
Tiểu đội 6 |
|
51 |
TH2015 |
Biện Công |
Khanh |
Tiểu đội 5 |
|
52 |
TH2147 |
Bùi Công |
Khanh |
Tiểu đội 5 |
|
53 |
TH2051 |
Phạm Lương |
Khánh |
Tiểu đội 1 |
|
54 |
TH2087 |
Nguyễn Gia |
Khánh |
Tiểu đội 2 |
|
55 |
TH2044 |
Hoàng Gia |
Khánh |
Tiểu đội 3 |
|
56 |
TH2063 |
Đào Vĩnh |
Khiêm |
Tiểu đội 1 |
|
57 |
TH2068 |
Nguyễn Duy |
Khôi |
Tiểu đội 1 |
|
58 |
TH2049 |
Trần Quốc Bảo |
Khôi |
Tiểu đội 1 |
|
59 |
TH2098 |
Nguyễn Phương |
Khôi |
Tiểu đội 3 |
|
60 |
TH2103 |
Hoàng Tùng |
Khôi |
Tiểu đội 3 |
|
61 |
TH2-158 |
Nguyên Minh |
Khôi |
Tiểu đội 6 |
|
62 |
TH2028 |
Nguyễn Nguyên |
Khương |
Tiểu đội 4 |
|
63 |
TH2020 |
Trần Minh |
Kiên |
Tiểu đội 6 |
|
64 |
TH2079 |
Đỗ Bảo |
Kim |
Tiểu đội 2 |
|
65 |
TH2104 |
Hoàng Tùng |
Lâm |
Tiểu đội 3 |
|
66 |
TH2142 |
Phạm Hoàng Phúc |
Lâm |
Tiểu đội 5 |
|
67 |
TH2148 |
Nguyễn Hoàng Tuệ |
Lâm |
Tiểu đội 6 |
|
68 |
TH2149 |
Nguyễn Thiên Phúc |
Lâm |
Tiểu đội 6 |
|
69 |
TH2024 |
Lý Gia |
Linh |
Tiểu đội 5 |
|
70 |
TH2120 |
Bùi Bá Mai |
Lĩnh |
Tiểu đội 4 |
|
71 |
TH2022 |
Phan Thanh Phúc |
Loan |
Tiểu đội 1 |
|
72 |
TH2145 |
Huỳnh Đại |
Lộc |
Tiểu đội 5 |
|
73 |
TH2078 |
Phan Bảo |
Long |
Tiểu đội 1 |
|
74 |
TH2123 |
Hoàng Trường |
Long |
Tiểu đội 1 |
|
75 |
TH2093 |
Tạ Công Thế |
Long |
Tiểu đội 2 |
|
76 |
TH2094 |
Tạ Công Uy |
Long |
Tiểu đội 2 |
|
77 |
TH2097 |
Nguyễn Phương |
Long |
Tiểu đội 3 |
|
78 |
TH2102 |
Nguyễn Tấn Bảo |
Long |
Tiểu đội 3 |
|
79 |
TH2025 |
Nguyễn Hoàng Phi |
Long |
Tiểu đội 4 |
|
80 |
TH2065 |
Nguyễn Quang Tuấn |
Minh |
Tiểu đội 1 |
|
81 |
TH2058 |
Lê Công Đăng |
Minh |
Tiểu đội 2 |
|
82 |
TH2132 |
Nguyễn Dương Quang |
Minh |
Tiểu đội 4 |
|
83 |
TH2016 |
Trần Khải |
Minh |
Tiểu đội 5 |
|
84 |
TH2-153 |
Trần Phạm Thùy |
Minh |
Tiểu đội 6 |
|
85 |
TH2115 |
Thân Bảo Vân |
Minh |
Tiểu đội 6 |
|
86 |
TH2111 |
Nguyễn Thảo |
My |
Tiểu đội 2 |
|
87 |
TH2041 |
Lương Khải |
My |
Tiểu đội 3 |
|
88 |
TH2088 |
Lê Khánh |
My |
Tiểu đội 3 |
|
89 |
TH2043 |
Lương Khải |
Nam |
Tiểu đội 3 |
|
90 |
TH2008 |
Nguyễn Nhật |
Nam |
Tiểu đội 6 |
|
91 |
TH2110 |
Nguyễn Bảo |
Ngân |
Tiểu đội 2 |
|
92 |
TH2-151 |
Huỳnh |
Ngân |
Tiểu đội 6 |
|
93 |
TH2050 |
Mai Gia |
Nghi |
Tiểu đội 1 |
|
94 |
TH2076 |
Phan Phương |
Nghi |
Tiểu đội 1 |
|
95 |
TH2075 |
Hồ Minh |
Ngọc |
Tiểu đội 1 |
|
96 |
TH2036 |
Trần Bảo |
Ngọc |
Tiểu đội 4 |
|
97 |
TH2085 |
Phan Nguyễn Thảo |
Nguyên |
Tiểu đội 3 |
|
98 |
TH2105 |
Đoàn Nguyễn Phúc |
Nguyên |
Tiểu đội 3 |
|
99 |
TH2108 |
Nguyễn Bình |
Nguyên |
Tiểu đội 3 |
|
100 |
TH2040 |
Đặng Phước |
Nguyên |
Tiểu đội 4 |
|
101 |
TH2035 |
Trần Hà Bảo |
Nguyên |
Tiểu đội 4 |
|
102 |
TH2023 |
Phạm Khởi |
Nguyên |
Tiểu đội 4 |
|
103 |
TH2125 |
Lê Mậu Minh |
Nguyên |
Tiểu đội 6 |
|
104 |
TH2052 |
Phạm Đặng Duy |
Nhân |
Tiểu đội 1 |
|
105 |
TH2124 |
Nguyễn Hoàng Phúc |
Nhân |
Tiểu đội 2 |
|
106 |
TH2029 |
Bùi Minh |
Nhật |
Tiểu đội 4 |
|
107 |
TH2081 |
Nguyễn Hoàng An |
Nhiên |
Tiểu đội 2 |
|
108 |
TH2083 |
Lê Phan Thanh |
Phong |
Tiểu đội 1 |
|
109 |
TH2047 |
Đào Chấn |
Phong |
Tiểu đội 3 |
|
110 |
TH2012 |
Trần Nguyễn Thiên |
Phú |
Tiểu đội 5 |
|
111 |
TH2056 |
Lê Công Nguyên |
Phúc |
Tiểu đội 2 |
|
112 |
TH2004 |
Phạm Gia |
Phúc |
Tiểu đội 2 |
|
113 |
TH2-162 |
Mai Ngọc Gia |
Phúc |
Tiểu đội 6 |
|
114 |
TH2042 |
Lê Hoàng Lan |
Phương |
Tiểu đội 3 |
|
115 |
TH2116 |
Thái Minh |
Quyên |
Tiểu đội 4 |
|
116 |
TH2021 |
Phan Minh |
Sơn |
Tiểu đội 1 |
|
117 |
TH2082 |
Trần Ngọc Đan |
Thanh |
Tiểu đội 2 |
|
118 |
TH2002 |
Trần Triều |
Thanh |
Tiểu đội 5 |
|
119 |
TH2121 |
Nguyễn Hùng |
Thanh |
Tiểu đội 6 |
|
120 |
TH2066 |
Nguyễn Gia Phú |
Thành |
Tiểu đội 1 |
|
121 |
TH2038 |
Võ Hoàng Mai |
Thảo |
Tiểu đội 4 |
|
122 |
TH2119 |
Nguyễn Gia |
Thịnh |
Tiểu đội 4 |
|
123 |
TH2122 |
Lê Phúc |
Thịnh |
Tiểu đội 6 |
|
124 |
TH2014 |
Trần Ngọc Anh |
Thư |
Tiểu đội 5 |
|
125 |
TH2009 |
Dương Công |
Tiến |
Tiểu đội 2 |
|
126 |
TH2129 |
Võ Song |
Toàn |
Tiểu đội 3 |
|
127 |
TH2019 |
Nguyễn Khánh |
Toàn |
Tiểu đội 5 |
|
128 |
TH2146 |
Nguyễn Lê Huyền |
Trâm |
Tiểu đội 5 |
|
129 |
TH2128 |
Nguyễn Võ Huyền |
Trân |
Tiểu đội 3 |
|
130 |
TH2095 |
Trần Hữu |
Trí |
Tiểu đội 2 |
|
131 |
TH2099 |
Nguyễn Văn |
Trí |
Tiểu đội 2 |
|
132 |
TH2010 |
Lê Đặng Kim |
Trúc |
Tiểu đội 1 |
|
133 |
TH2141 |
Huỳnh Mai |
Trung |
Tiểu đội 5 |
|
134 |
TH2126 |
Lê Võ Sơn |
Tùng |
Tiểu đội 2 |
|
135 |
TH2064 |
Đào Thảo |
Uyên |
Tiểu đội 1 |
|
136 |
TH2037 |
Trần Ngọc Khánh |
Vân |
Tiểu đội 4 |
|
137 |
TH2091 |
Nguyễn Quang |
Vinh |
Tiểu đội 2 |
|
138 |
TH2032 |
Hoàng Minh |
Vy |
Tiểu đội 4 |
|
139 |
TH2045 |
Phạm Gia |
Linh |
Tiểu đội 2 |




